bảng đen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật có mặt phẳng nhẵn, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng, có bề mặt màu đen, dùng để viết hoặc vẽ lên bằng phấn. Đây là một dụng cụ giảng dạy và học tập phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô giáo viết đề bài toán lên bảng đen.
- Lớp học ngày xưa thường có một tấm bảng đen thật to ở phía trước.
- Học sinh lên bảng đen để giải bài tập.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lau bảng đen": hành động làm sạch bề mặt bảng sau khi viết.
- Mỗi cuối buổi học, một bạn trong lớp có nhiệm vụ lau bảng đen.
- "đứng trước bảng đen": cụm từ thường dùng để chỉ việc thuyết trình hoặc giải thích bài trước lớp.
- Anh ấy hơi run khi lần đầu tiên đứng trước bảng đen để thuyết trình.
Biến thể và từ gần giống
- Bảng trắng (danh từ): vật có chức năng tương tự nhưng bề mặt màu trắng, dùng bút dạ để viết.
- Bảng từ (danh từ): loại bảng có bề mặt kim loại, dùng nam châm để gắn các vật dụng lên.
- Bảng (danh từ): từ chung chỉ vật có bề mặt phẳng, rộng, dùng để ghi chép, trưng bày (ví dụ: bảng tin, bảng hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Bảng viết phấn: cách gọi mô tả chức năng.
- Bảng lớp học: cách gọi theo không gian sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Trắng như bảng đen mới lau": thành ngữ so sánh để chỉ một thứ gì đó rất sạch sẽ, trống trơn.
- Căn phòng sau khi dọn dẹp trắng như bảng đen mới lau.
- d. Vật có mặt phẳng nhẵn bằng gỗ, đá, v.v., thường màu đen, dùng để viết, vẽ bằng phấn lên trên.